Sắp xếp theo
Đơn đăng ký
Danh mục
Tính năng & Lợi ích
1. Khả năng chống chịu thời tiết tốt, chống tia cực tím, chống oxy hóa, chịu được nhiệt độ cao và thấp (-30℃ đến +60℃), đồng thời không dễ bị lão hóa và phai màu.
2. Lực kết dính cao, sự liên kết giữa lớp nền, lớp bề mặt và các hạt rất chắc chắn, đáp ứng các yêu cầu về độ phẳng của đường đua trong các giải thi đấu chuyên nghiệp.
3. Độ cứng đàn hồi ở mức vừa phải, giúp hấp thụ hiệu quả các tác động khi tập luyện thể thao và giảm nguy cơ chấn thương cho vận động viên.
4. Tỷ lệ mài mòn thường dưới 2,5%, và tuổi thọ có thể lên tới 15–20 năm; sản phẩm có khả năng chịu nén và chống lại các mũi đinh của giày chạy bộ rất tốt.
5. Hầu hết các sản phẩm đều sử dụng công thức không chứa dung môi hoặc có hàm lượng dung môi hữu cơ bay hơi thấp, thân thiện với môi trường.
6. Lớp keo và các hạt ở phía dưới tạo thành một cấu trúc xốp, giúp thoát nước mưa nhanh chóng và ngăn ngừa hiện tượng nổi bọt.
7. Màu sắc tươi sáng, độ bền màu cao, giữ được độ tươi sáng trong thời gian dài.
Ứng dụng
1. Lắp đặt sàn nhựa, sàn nhựa toàn phần và sàn nhựa kết hợp tại các sân vận động thể thao, sân chơi trường học, trường mầm non, các sân điền kinh, sân bóng rổ, sân bóng đá, đường chạy thể dục và công viên thể dục quốc gia.
2. Đối với các bề mặt cứng có diện tích lớn như đường băng sân bay, sân đỗ máy bay, đường lăn và khu vực xung quanh các nhà ga, người ta thường sử dụng keo trám khe polyurethane chuyên dụng hoặc keo trám khe để liên kết toàn bộ bề mặt và sửa chữa các vết nứt.
3. Đối với các vạch kẻ đường trên đường nhựa hoặc bê tông, vạch kẻ đường băng sân bay, v.v., hãy sử dụng keo dán vạch kẻ đường polyurethane hai thành phần.
4. Lát nền cho sân chơi, sân golf và các cơ sở thể thao cộng đồng.
Thông tin kỹ thuật
Thông số kỹ thuật (các chỉ số thông dụng)
| Thuộc tính | Phương pháp thử nghiệm | Kết quả / Thông số kỹ thuật |
| Màu sắc | Màu đen | Màu đen |
| Cơ sở | Polysulfua | Polysulfua |
| Mật độ (EN 542) | Khoảng 1.720 kg/m³ | Khoảng 1.620 kg/m³ |
| Hàm lượng chất rắn | Khoảng 100% | Khoảng 100% |
| Thời gian sử dụng (23°C, độ ẩm tương đối 50%) | Khoảng 60 – 90 phút | Khoảng 60 – 90 phút |
| Khả năng đùn | EN 29048 | ≥ 70 ml/phút |
| Tỷ lệ khỏi bệnh | EN 14187-1 | 96% sau 24 giờ |
| Thời gian rảnh rỗi | EN 14187-2 | < 110 phút |
| Đặc tính tự san phẳng (Loại SL) | EN 14187-3 | Giá trị khai báo |
| Sụt giảm thể tích | EN ISO 10563 | ≤ 5% theo thể tích |
| Sau khi ngâm trong hóa chất lỏng (ghi rõ thời gian/nhiệt độ) | EN 14187-4 Loại B, C, D |
|
| Khả năng chống thủy phân | EN 14187-5 | Sự thay đổi độ cứng (Shore A) ≤ ± 50% |
| Khả năng chống cháy | EN 14187-7 | Không chảy, nứt, bong tróc, cứng lại hoặc bốc cháy |
| Sự gắn kết | EN ISO 9047 | Không có sự cố; Ở -20°C ≤ 0,6 MPa |
| Sự gắn kết (Bổ sung) | Tiêu chuẩn dự thảo prEN 14187-9 | Không chảy, nứt, bong tróc, cứng lại hoặc bốc cháy |
| Độ bám dính | EN 28340 | Mô-đun đàn hồi khi kéo giãn ở 100% (ở 23°C) ≥ 0,15 MPa |
| Khả năng phục hồi linh hoạt | EN ISO 7389 | ≥ 70% |
| Lão hóa nhân tạo (tia UV) | EN 14187-8 | Sự thay đổi mô-đun đàn hồi (ở điều kiện 100%) ≤ ± 20% |
| Độ bám dính/Độ kết dính sau khi ngâm | EN 14187-6 (Loại B, C, D) | Không có sự cố |
| Nhiệt độ hoạt động | – | từ +5°C đến +35°C |
| Nhiệt độ hoạt động | – | -50°C đến +120°C |
Màu sắc
Màu sắc: nhiều màu sắc, hoặc có thể tùy chỉnh theo yêu cầu.
phương pháp thi công
1. Xử lý bề mặt nền
Làm sạch, quét bụi và lau khô bề mặt nền bê tông, sau đó nén chặt và làm phẳng bề mặt, đồng thời sơn lót hoặc phủ lớp nhựa đường nếu cần thiết.
2. Thi công lớp lót (lớp nền)
Sử dụng polyurethane một thành phần, với tỷ lệ thông thường là keo : hạt ≈ 1:7. Thi công bằng máy hoặc thủ công, bao gồm các bước trát và nén chặt, với độ dày khoảng 3–5 mm; để đông cứng ban đầu trong 3 giờ ở nhiệt độ phòng, và có thể tiếp tục thi công vào ngày hôm sau.
3. Cấu trúc sử dụng keo bề mặt (lớp bề mặt)
Sử dụng keo bề mặt polyurethane và phun hoặc lăn lớp phủ có chứa hạt EPDM/PU, thường thực hiện hai hoặc ba lần để tạo ra bề mặt chống trượt. Độ dày của lớp bề mặt khoảng 10–12 mm, và độ dày tổng thể của đường chạy khoảng 13–15 mm. Sau khi đông cứng, bề mặt trở nên nhẵn mịn và thoát nước tốt.
4. Các đường nối và chất trám khe
Sử dụng keo trám khe chuyên dụng hoặc keo bịt kín để bịt kín các khe nối giữa lớp nền và lớp bề mặt nhằm ngăn chặn keo rò rỉ.
5. Dùng keo đánh dấu polyurethane hai thành phần để kẻ vạch theo tiêu chuẩn của IAAF.
Tại sao nên chọn Finos
Chuyên môn & Phòng thí nghiệm hiện đại
Với hơn 20 năm kinh nghiệm chuyên môn cùng trang thiết bị phòng thí nghiệm hiện đại nhất, chúng tôi đảm bảo mỗi lô sản phẩm đều đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế cao nhất.
Thành công đã được chứng minh trong việc tùy chỉnh
Cung cấp các công thức và màu sắc tùy chỉnh, giúp nhiều khách hàng gặt hái thành công trên thị trường nhờ các giải pháp keo dán hiệu suất cao, được thiết kế riêng theo yêu cầu.
Kỹ thuật đảo ngược nâng cao
Chúng tôi phân tích và tái tạo các công thức phức tạp, từ đó cung cấp các giải pháp thay thế có hiệu suất cao, đáp ứng hoặc vượt trội so với các thông số kỹ thuật của sản phẩm gốc.
Đảm bảo chất lượng có thể truy xuất nguồn gốc
Mỗi lô hàng đều được lấy mẫu và kiểm tra định kỳ hàng quý, kèm theo các báo cáo minh bạch được gửi đến khách hàng nhằm đảm bảo độ tin cậy lâu dài.
Nhận báo giá miễn phí về dịch vụ hàn kín theo yêu cầu trong vòng 24 giờ!
